BH Hưu Trí

Cách tính thu nhập của bạn khi về hưu ở Thụy Sĩ

Cập nhật 29/08/2026

Cách tính thu nhập của bạn khi về hưu ở Thụy Sĩ

Bạn không phải đợi đến ngày nghỉ hưu mới biết mình sẽ có bao nhiêu. Thu nhập hưu trí ở Thụy Sĩ có thể ước lượng trước nhiều năm, và làm sớm thì có lợi: nếu con số thấp hơn mong đợi, bạn vẫn còn thời gian để bù.

Thu nhập đó đến từ ba trụ cột, và mỗi trụ cột tính một kiểu, lấy số từ một nơi khác nhau. Trụ cột thứ nhất tính từ số năm đóng và thu nhập trung bình. Trụ cột thứ hai tính từ vốn bạn đã tích, nhân với một tỷ lệ cố định. Trụ cột thứ ba là khoản bạn tự dựng và tự rút. Bài này chỉ cách lấy số cho từng phần, ghép lại, rồi so với mức "đủ".

Trụ cột thứ nhất: đọc từ số năm đóng và thu nhập trung bình

Rente bảo hiểm an sinh (AVS / AHV) — trụ cột thứ nhất (1er pilier / 1. Säule) — phụ thuộc hai thứ: bạn đã đóng bao nhiêu năm, và thu nhập trung bình trong đời làm việc.

Về số năm: đóng đủ 44 năm không gián đoạn, từ năm 21 tuổi đến tuổi tham chiếu, thì được rente đầy đủ. Thiếu một năm, rente giảm khoảng 2,3%. Về thu nhập: rente đầy đủ năm 2026 nằm trong khoảng tối thiểu 1.260 CHF/tháng đến tối đa 2.520 CHF/tháng cho một người. Muốn chạm mức tối đa, thu nhập trung bình tính hưu của bạn phải đạt khoảng 88.200 CHF/năm trở lên. Nếu bạn có vợ hoặc chồng, tổng hai suất của cặp bị giới hạn ở 3.780 CHF/tháng.

Bạn không phải tự tính. Quỹ bù trừ AVS cấp miễn phí một bản ước tính rente dựa trên bản trích lục tài khoản cá nhân của bạn — đây là con số đáng tin nhất cho trụ cột thứ nhất, và cũng cho bạn thấy có năm đóng nào bị trống không.

Trụ cột thứ hai: vốn tích luỹ nhân với tỷ lệ chuyển đổi

Trụ cột thứ hai (2e pilier / 2. Säule) — bảo hiểm hưu trí nghề nghiệp (LPP / BVG) — dễ ước lượng hơn, vì phép tính là một phép nhân.

Lấy tài sản hưu trí (avoir de vieillesse / Altersguthaben) bạn đã tích, nhân với tỷ lệ chuyển đổi (taux de conversion / Umwandlungssatz). Với phần bắt buộc, tỷ lệ này hiện là 6,8%: nhân số vốn với 6,8% ra rente bạn nhận mỗi năm, suốt đời. Với phần vượt mức bắt buộc, quỹ có thể áp một tỷ lệ thấp hơn.

Bạn lấy số vốn ở đâu? Trên tờ chứng nhận LPP (certificat LPP / Vorsorgeausweis) mà quỹ hưu trí gửi cho bạn mỗi năm. Tờ này ghi vốn hiện có, vốn dự kiến ở tuổi tham chiếu, và thường ghi luôn rente dự kiến — nên bạn có thể đọc thẳng con số đó thay vì tự nhân. Một số quỹ cho phép nhận toàn bộ hoặc một phần dưới dạng vốn thay vì rente; nếu rút vốn thì không còn tỷ lệ chuyển đổi nữa, và bạn tự quản khoản tiền đó.

Trụ cột thứ ba: khoản bạn tự dựng, rút dần

Trụ cột thứ ba (3e pilier / 3. Säule) không có công thức cố định. Đây là khoản bạn đã để dành trong trụ cột 3a (pilier 3a / Säule 3a) hoặc trụ cột 3b (pilier 3b / Säule 3b), và khi về hưu bạn rút dần ra để bù vào phần thiếu. Ước lượng đơn giản: lấy tổng vốn 3a/3b bạn dự kiến có, chia cho số năm bạn muốn nó kéo dài.

Ghép lại và tìm khoảng trống

Cộng rente trụ cột thứ nhất, rente (hoặc phần rút dần từ vốn) trụ cột thứ hai, và phần rút dần từ trụ cột thứ ba. Đó là thu nhập hưu trí ước tính của bạn.

Bây giờ so với mục tiêu. Hệ hưu trí Thụy Sĩ được thiết kế để trụ cột thứ nhất và thứ hai gộp lại mang về khoảng 60% thu nhập trước khi nghỉ. Đây là mục tiêu thiết kế của hệ thống, không phải mức được bảo đảm cho từng người — và trên thực tế, người thu nhập cao cùng người tự kinh doanh thường về thấp hơn con số đó.

Giả sử lương cuối cùng của bạn là 90.000 CHF/năm, tức 7.500 CHF/tháng. Giả sử bạn đóng đủ số năm và thu nhập trung bình gần mức đạt tối đa, rente trụ cột thứ nhất là 2.520 CHF/tháng, tức 30.240 CHF/năm. Giả sử chứng nhận LPP của bạn cho thấy sẽ tích được 300.000 CHF đến tuổi tham chiếu; nhân với 6,8% ra rente trụ cột thứ hai khoảng 20.400 CHF/năm, tức 1.700 CHF/tháng.

Tổng hai trụ cột: 50.640 CHF/năm, khoảng 4.220 CHF/tháng. So với lương cũ 90.000 CHF/năm, đó là tỷ lệ thay thế khoảng 56%. Mục tiêu 60% ứng với 54.000 CHF/năm, nên riêng so với mục tiêu đã hụt khoảng 3.360 CHF/năm — và hụt nhiều hơn nữa nếu bạn muốn giữ đúng mức sống ứng với 90.000 CHF. Đây chính là khoảng trống.

Khoảng trống là việc của trụ cột thứ ba

Phần chênh giữa thu nhập hưu trí từ hai trụ cột bắt buộc và mức sống bạn muốn giữ — đó là lý do trụ cột thứ ba tồn tại. Trong ví dụ trên, nếu bạn đã tích được 80.000 CHF trong trụ cột 3a và rút dần trong những năm đầu về hưu, phần đó lấp đúng vào khoảng cách 56% lên gần 60%.

Ai càng có thu nhập cao hoặc càng thiếu trụ cột thứ hai (xem so sánh làm công và tự kinh doanh) thì khoảng trống càng lớn, và trụ cột thứ ba càng phải làm nhiều. Các cách xây phần này có ở bài 5 cách chuẩn bị hưu trí; còn việc chọn giữa 3a và 3b thì xem bài riêng.

Việc nên làm

  1. Xin bản ước tính rente AVS tại quỹ bù trừ và kiểm tra bản trích lục tài khoản cá nhân xem có năm nào trống.
  2. Lấy tờ chứng nhận LPP mới nhất, đọc dòng "vốn dự kiến ở tuổi tham chiếu" và "rente dự kiến".
  3. Cộng số vốn bạn đang có trong trụ cột 3a và 3b, ước lượng phần rút dần mỗi năm.
  4. Ghép ba con số lại, so với khoảng 60% lương hiện tại, và ghi ra khoảng trống bằng số.

Nếu bạn muốn được tính thử khoảng trống của mình và mức đóng trụ cột thứ ba cần thiết để lấp, bạn có thể liên hệ để trao đổi bằng tiếng Việt cho đúng hoàn cảnh của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Tôi lấy bản ước tính rente AVS ở đâu? Tại quỹ bù trừ AVS nơi bạn đóng góp. Bản ước tính miễn phí và dựa trên lịch sử đóng góp thật của bạn; đây là con số đáng tin hơn mọi phép nhẩm.

Trên chứng nhận LPP tôi đọc dòng nào? Hai dòng: vốn dự kiến tích luỹ đến tuổi tham chiếu, và rente hưu trí dự kiến. Nếu chỉ có dòng vốn, nhân với 6,8% để ước lượng rente phần bắt buộc.

Nghỉ hưu sớm ảnh hưởng con số thế nào? Giảm cả hai phía: rente AVS bị cắt vì nghỉ trước tuổi tham chiếu 65, và trụ cột thứ hai có ít năm tích luỹ hơn, lại chia cho quãng hưu dài hơn. Một số quỹ cho rút trụ cột thứ hai từ 58 tuổi khi nghỉ hưu non.

Mục tiêu 60% có phải luật bảo đảm không? Không. Đó là mục tiêu thiết kế của hệ thống cho trụ cột thứ nhất và thứ hai gộp lại, không phải mức nhà nước cam kết trả cho từng người. Thu nhập thực của bạn có thể cao hơn hoặc thấp hơn, tuỳ lịch sử đóng góp.

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chính thức từ cơ quan có thẩm quyền.